der Beweggrund
số nhiều: die Beweggründe · sinh cách: des Beweggrundes
der Beweggrund nghĩa là động cơ.
Nghĩa của Beweggrund
Danh từ · giống đực
- Động cơ.
Biến cách của Beweggrund (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Beweggrund | die Beweggründe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Beweggrundes | der Beweggründe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Beweggrund | den Beweggründen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Beweggrund | die Beweggründe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motive
Câu hỏi thường gặp
Beweggrund nghĩa là gì?
Beweggrund (danh từ) nghĩa là động cơ.
Beweggrund là der, die hay das?
Beweggrund là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beweggrund); số nhiều: die Beweggründe.