TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Beweggrund

danh từ giống đực
/bəˈveːkˌɡʁʊnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beweggründe · sinh cách: des Beweggrundes

der Beweggrund nghĩa là động cơ.

Nghĩa của Beweggrund

Danh từ · giống đực

  1. Động cơ.

Biến cách của Beweggrund (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Beweggrunddie Beweggründe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beweggrundesder Beweggründe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beweggrundden Beweggründen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Beweggrunddie Beweggründe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motive

Câu hỏi thường gặp

Beweggrund nghĩa là gì?

Beweggrund (danh từ) nghĩa là động cơ.

Beweggrund là der, die hay das?

Beweggrund là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beweggrund); số nhiều: die Beweggründe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.