TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Beweglichkeit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Beweglichkeit

die Beweglichkeit nghĩa là nhanh nhẹn.

Nghĩa của Beweglichkeit

Danh từ · giống cái

  1. Nhanh nhẹn.

Biến cách của Beweglichkeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beweglichkeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beweglichkeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beweglichkeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beweglichkeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agility; versatility

Câu hỏi thường gặp

Beweglichkeit nghĩa là gì?

Beweglichkeit (danh từ) nghĩa là nhanh nhẹn.

Beweglichkeit là der, die hay das?

Beweglichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beweglichkeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.