die Beweglichkeit
sinh cách: der Beweglichkeit
die Beweglichkeit nghĩa là nhanh nhẹn.
Nghĩa của Beweglichkeit
Danh từ · giống cái
- Nhanh nhẹn.
Biến cách của Beweglichkeit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Beweglichkeit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Beweglichkeit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Beweglichkeit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Beweglichkeit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agility; versatility
Câu hỏi thường gặp
Beweglichkeit nghĩa là gì?
Beweglichkeit (danh từ) nghĩa là nhanh nhẹn.
Beweglichkeit là der, die hay das?
Beweglichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beweglichkeit).