TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Beweisstück

danh từ giống trung
/bəˈvaɪ̯sʃtʏk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beweisstücke · sinh cách: des Beweisstückes

das Beweisstück nghĩa là tang vật.

Nghĩa của Beweisstück

Danh từ · giống trung

  1. Tang vật.

Biến cách của Beweisstück (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Beweisstückdie Beweisstücke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beweisstückesder Beweisstücke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beweisstückden Beweisstücken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Beweisstückdie Beweisstücke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piece of evidence

Câu hỏi thường gặp

Beweisstück nghĩa là gì?

Beweisstück (danh từ) nghĩa là tang vật.

Beweisstück là der, die hay das?

Beweisstück là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Beweisstück); số nhiều: die Beweisstücke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.