das Beweisstück
số nhiều: die Beweisstücke · sinh cách: des Beweisstückes
das Beweisstück nghĩa là tang vật.
Nghĩa của Beweisstück
Danh từ · giống trung
- Tang vật.
Biến cách của Beweisstück (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Beweisstück | die Beweisstücke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Beweisstückes | der Beweisstücke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Beweisstück | den Beweisstücken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Beweisstück | die Beweisstücke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piece of evidence
Câu hỏi thường gặp
Beweisstück nghĩa là gì?
Beweisstück (danh từ) nghĩa là tang vật.
Beweisstück là der, die hay das?
Beweisstück là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Beweisstück); số nhiều: die Beweisstücke.