TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bewusstheit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Bewusstheit

die Bewusstheit nghĩa là ý thức.

Nghĩa của Bewusstheit

Danh từ · giống cái

  1. Ý thức.

Biến cách của Bewusstheit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bewusstheit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bewusstheit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bewusstheit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bewusstheit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consciousness

Câu hỏi thường gặp

Bewusstheit nghĩa là gì?

Bewusstheit (danh từ) nghĩa là ý thức.

Bewusstheit là der, die hay das?

Bewusstheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bewusstheit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.