Bezahlung
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈt͡saːlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Bezahlung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ payment
Biến cách của Bezahlung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bezahlung | die Bezahlungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bezahlung | der Bezahlungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bezahlung | den Bezahlungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bezahlung | die Bezahlungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.