biegsam
/ˈbiːkzaːm/ giọng máy của trình duyệt
biegsam nghĩa là co dãn, co giãn.
Nghĩa của biegsam
Tính từ
- Co dãn, co giãn.
So sánh của biegsam
| So sánh hơn | biegsamer |
| So sánh nhất | am biegsamsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flexible, supple
Câu hỏi thường gặp
biegsam nghĩa là gì?
biegsam (tính từ) nghĩa là co dãn, co giãn.