die Bibliothek
số nhiều: die Bibliotheken · sinh cách: der Bibliothek
die Bibliothek nghĩa là thư viện.
Nghĩa của Bibliothek
Danh từ · giống cái
- Thư viện.
Biến cách của Bibliothek (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bibliothek | die Bibliotheken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bibliothek | der Bibliotheken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bibliothek | den Bibliotheken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bibliothek | die Bibliotheken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bibliothek
Đồng nghĩa
Họ từ của Bibliothek
Câu ví dụ với Bibliothek
- Morgen werde ich in der Bibliothek lernen. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.Tatoeba #686
- Ich habe John in der Bibliothek gesehen. Tôi thấy John ở thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #451314
- Warst du gestern Nachmittag in der Bibliothek? Chiều hôm qua bạn có ở thư viện không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4035275
- Lernst du manchmal in der Bibliothek? Bạn có thỉnh thoảng ra thư viện học không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1528151
- Lernen Sie manchmal in der Bibliothek? Bạn có thỉnh thoảng ra thư viện học không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1528152
- Lernt ihr manchmal in der Bibliothek? Bạn có thỉnh thoảng ra thư viện học không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1528154
- In der Bibliothek befinden sich Studenten. Có nhiều sinh viên trong thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12629828
- Es sind Studenten in der Bibliothek. Có nhiều sinh viên trong thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12629829
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ library
Câu hỏi thường gặp
Bibliothek nghĩa là gì?
Bibliothek (danh từ) nghĩa là thư viện.
Bibliothek là der, die hay das?
Bibliothek là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bibliothek); số nhiều: die Bibliotheken.