TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bienenwachs

danh từ giống trung
/ˈbiːnənˌvaks/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bienenwachse · sinh cách: des Bienenwachses

das Bienenwachs nghĩa là sáp ong.

Nghĩa của Bienenwachs

Danh từ · giống trung

  1. Sáp ong.

Biến cách của Bienenwachs (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bienenwachsdie Bienenwachse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bienenwachsesder Bienenwachse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bienenwachsden Bienenwachsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bienenwachsdie Bienenwachse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beeswax

Câu hỏi thường gặp

Bienenwachs nghĩa là gì?

Bienenwachs (danh từ) nghĩa là sáp ong.

Bienenwachs là der, die hay das?

Bienenwachs là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bienenwachs); số nhiều: die Bienenwachse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.