das Bienenwachs
số nhiều: die Bienenwachse · sinh cách: des Bienenwachses
das Bienenwachs nghĩa là sáp ong.
Nghĩa của Bienenwachs
Danh từ · giống trung
- Sáp ong.
Biến cách của Bienenwachs (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Bienenwachs | die Bienenwachse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bienenwachses | der Bienenwachse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bienenwachs | den Bienenwachsen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Bienenwachs | die Bienenwachse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beeswax
Câu hỏi thường gặp
Bienenwachs nghĩa là gì?
Bienenwachs (danh từ) nghĩa là sáp ong.
Bienenwachs là der, die hay das?
Bienenwachs là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bienenwachs); số nhiều: die Bienenwachse.