das Bier
số nhiều: die Biere · sinh cách: des Bieres
das Bier nghĩa là bia, li bia, cốc bia.
Nghĩa của Bier
Danh từ · giống trung
- Bia.
- Li bia, cốc bia.
Biến cách của Bier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Bier | die Biere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bieres | der Biere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bier | den Bieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Bier | die Biere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Bier
- Ich will gerade kein Bier mehr trinken. Bây giờ tôi không muốn uống thêm bia nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10345697
- Vor dem Zubettgehen trinke kein Bier. Đừng uống bia trước khi đi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #872018
- Trinke kein Bier, bevor du ins Bett gehst. Đừng uống bia trước khi đi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881129
- Tom hat nur ein Bier getrunken. Tom chỉ uống một cốc bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7198436
- Ich mache mir nichts aus Bier. Tôi không quan tâm đến bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8164442
- Ich trinke fast nie Bier vor dem Mittag. Tôi hầu như không bao giờ uống bia trước buổi trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11304997
- Lasst uns mit Bier anfangen. Hãy bắt đầu với bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1096741
- Bier besteht zu 90 % aus Wasser. Bia bao gồm 90% nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1555720
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beer (alcoholic beverage fermented from starch material; a serving of this beverage); business, beeswax (personal affairs)
- Tiền tố very
Câu hỏi thường gặp
Bier nghĩa là gì?
Bier (danh từ) nghĩa là bia, li bia, cốc bia.
Bier là der, die hay das?
Bier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bier); số nhiều: die Biere.