das Biest
số nhiều: die Biester · sinh cách: des Biestes
das Biest nghĩa là con thú dữ, đồ quái vật, đồ ác.
Nghĩa của Biest
Danh từ · giống trung
- Con thú dữ. (biên soạn)
- (khẩu ngữ) đồ quái vật, đồ ác. (biên soạn)
Biến cách của Biest (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Biest | die Biester |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Biestes | der Biester |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Biest | den Biestern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Biest | die Biester |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ animal, beast, any kind but especially an annoying one, e.g. an insect, pest, aggressive dog, etc.; someone who behaves in an antisocial manner; beestings (first milk of a cow after giving birth)
Câu hỏi thường gặp
Biest nghĩa là gì?
Biest (danh từ) nghĩa là con thú dữ, đồ quái vật, đồ ác.
Biest là der, die hay das?
Biest là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Biest); số nhiều: die Biester.