das bildende Kunst
số nhiều: die bildende Künste · sinh cách: des bildender Kunst
das bildende Kunst nghĩa là nghệ thuật thị giác.
Nghĩa của bildende Kunst
Danh từ · giống trung
- Nghệ thuật thị giác.
Biến cách của bildende Kunst (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das bildende Kunst | die bildende Künste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des bildender Kunst | der bildender Künste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem bildender Kunst | den bildenden Künsten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das bildende Kunst | die bildende Künste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ visual art, visual arts; visual arts
Câu hỏi thường gặp
bildende Kunst nghĩa là gì?
bildende Kunst (danh từ) nghĩa là nghệ thuật thị giác.
bildende Kunst là der, die hay das?
bildende Kunst là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das bildende Kunst); số nhiều: die bildende Künste.