TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das bildende Kunst

danh từ giống trung
[ˈbɪldn̩də ˈkʊnst] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die bildende Künste · sinh cách: des bildender Kunst

das bildende Kunst nghĩa là nghệ thuật thị giác.

Nghĩa của bildende Kunst

Danh từ · giống trung

  1. Nghệ thuật thị giác.

Biến cách của bildende Kunst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas bildende Kunstdie bildende Künste
Sinh cách Genitiv — sở hữudes bildender Kunstder bildender Künste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem bildender Kunstden bildenden Künsten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas bildende Kunstdie bildende Künste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ visual art, visual arts; visual arts

Câu hỏi thường gặp

bildende Kunst nghĩa là gì?

bildende Kunst (danh từ) nghĩa là nghệ thuật thị giác.

bildende Kunst là der, die hay das?

bildende Kunst là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das bildende Kunst); số nhiều: die bildende Künste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.