TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bildergeschichte

danh từ giống cái
[ˈbɪldɐɡəˌʃɪçtə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bildergeschichten · sinh cách: der Bildergeschichte

die Bildergeschichte nghĩa là truyện tranh.

Nghĩa của Bildergeschichte

Danh từ · giống cái

  1. Truyện tranh.

Biến cách của Bildergeschichte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bildergeschichtedie Bildergeschichten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bildergeschichteder Bildergeschichten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bildergeschichteden Bildergeschichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bildergeschichtedie Bildergeschichten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comic

Câu hỏi thường gặp

Bildergeschichte nghĩa là gì?

Bildergeschichte (danh từ) nghĩa là truyện tranh.

Bildergeschichte là der, die hay das?

Bildergeschichte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bildergeschichte); số nhiều: die Bildergeschichten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.