die Bildhauerei
số nhiều: die Bildhauereien · sinh cách: der Bildhauerei
die Bildhauerei nghĩa là điêu khắc.
Nghĩa của Bildhauerei
Danh từ · giống cái
- Điêu khắc.
Biến cách của Bildhauerei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bildhauerei | die Bildhauereien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bildhauerei | der Bildhauereien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bildhauerei | den Bildhauereien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bildhauerei | die Bildhauereien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sculpture (the art or an individual work)
Câu hỏi thường gặp
Bildhauerei nghĩa là gì?
Bildhauerei (danh từ) nghĩa là điêu khắc.
Bildhauerei là der, die hay das?
Bildhauerei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bildhauerei); số nhiều: die Bildhauereien.