TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bildhauerkunst

danh từ giống cái
/bɪlthaʊɐˌkʊnst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bildhauerkünste · sinh cách: der Bildhauerkunst

die Bildhauerkunst nghĩa là điêu khắc.

Nghĩa của Bildhauerkunst

Danh từ · giống cái

  1. Điêu khắc.

Biến cách của Bildhauerkunst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bildhauerkunstdie Bildhauerkünste
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bildhauerkunstder Bildhauerkünste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bildhauerkunstden Bildhauerkünsten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bildhauerkunstdie Bildhauerkünste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sculpture

Câu hỏi thường gặp

Bildhauerkunst nghĩa là gì?

Bildhauerkunst (danh từ) nghĩa là điêu khắc.

Bildhauerkunst là der, die hay das?

Bildhauerkunst là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bildhauerkunst); số nhiều: die Bildhauerkünste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.