TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bildschirmaufnahme

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bildschirmaufnahmen · sinh cách: der Bildschirmaufnahme

die Bildschirmaufnahme nghĩa là ảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình.

Nghĩa của Bildschirmaufnahme

Danh từ · giống cái

  1. Ảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình.

Biến cách của Bildschirmaufnahme (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bildschirmaufnahmedie Bildschirmaufnahmen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bildschirmaufnahmeder Bildschirmaufnahmen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bildschirmaufnahmeden Bildschirmaufnahmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bildschirmaufnahmedie Bildschirmaufnahmen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a recording of an electronic device's screen, especially in reference to a computer or smartphone screen; screencast; screenshot

Câu hỏi thường gặp

Bildschirmaufnahme nghĩa là gì?

Bildschirmaufnahme (danh từ) nghĩa là ảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình.

Bildschirmaufnahme là der, die hay das?

Bildschirmaufnahme là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bildschirmaufnahme); số nhiều: die Bildschirmaufnahmen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.