der Bildungsroman
số nhiều: die Bildungsromane · sinh cách: des Bildungsromans
der Bildungsroman nghĩa là đạo đức, tâm lý.
Nghĩa của Bildungsroman
Danh từ · giống đực
- Cuốn tiểu thuyết theo dõi sự phát triển và sinh trưởng tinh thần, đạo đức, tâm lý, hay xã hội của nhân vật chính, thường bắt đầu từ tuổi thơ ấu và kể cho đến tuổi lớn lên.
Biến cách của Bildungsroman (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bildungsroman | die Bildungsromane |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bildungsromans | der Bildungsromane |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bildungsroman | den Bildungsromanen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bildungsroman | die Bildungsromane |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a bildungsroman (a novel of personal maturation)
Câu hỏi thường gặp
Bildungsroman nghĩa là gì?
Bildungsroman (danh từ) nghĩa là đạo đức, tâm lý.
Bildungsroman là der, die hay das?
Bildungsroman là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bildungsroman); số nhiều: die Bildungsromane.