TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bildungsroman

danh từ giống đực
[ˈbɪldʊŋsʁoˌmaːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bildungsromane · sinh cách: des Bildungsromans

der Bildungsroman nghĩa là đạo đức, tâm lý.

Nghĩa của Bildungsroman

Danh từ · giống đực

  1. Cuốn tiểu thuyết theo dõi sự phát triển và sinh trưởng tinh thần, đạo đức, tâm lý, hay xã hội của nhân vật chính, thường bắt đầu từ tuổi thơ ấu và kể cho đến tuổi lớn lên.

Biến cách của Bildungsroman (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bildungsromandie Bildungsromane
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bildungsromansder Bildungsromane
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bildungsromanden Bildungsromanen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bildungsromandie Bildungsromane

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a bildungsroman (a novel of personal maturation)

Câu hỏi thường gặp

Bildungsroman nghĩa là gì?

Bildungsroman (danh từ) nghĩa là đạo đức, tâm lý.

Bildungsroman là der, die hay das?

Bildungsroman là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bildungsroman); số nhiều: die Bildungsromane.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.