TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

bilingual

giọng máy của trình duyệt

bilingual nghĩa là song ngữ.

Nghĩa của bilingual

Tính từ

  1. Song ngữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bilingual

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bilingual

Câu hỏi thường gặp

bilingual nghĩa là gì?

bilingual (tính từ) nghĩa là song ngữ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.