TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Billard

danh từ giống trung
/ˈbɪljart/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Billarde · sinh cách: des Billards

das Billard nghĩa là trò chơi bi-a.

Nghĩa của Billard

Danh từ · giống trung

  1. Trò chơi bi-a.

Biến cách của Billard (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Billarddie Billarde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Billardsder Billarde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Billardden Billarden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Billarddie Billarde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ billiards; usually in a general sense, thus including pool, snooker, etc.

Câu hỏi thường gặp

Billard nghĩa là gì?

Billard (danh từ) nghĩa là trò chơi bi-a.

Billard là der, die hay das?

Billard là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Billard); số nhiều: die Billarde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.