TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Billigkeit

danh từ giống cái
/ˈbɪlɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Billigkeit

die Billigkeit nghĩa là sự bình đẳng.

Nghĩa của Billigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sự bình đẳng.

Biến cách của Billigkeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Billigkeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Billigkeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Billigkeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Billigkeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equity; fairness; cheapness

Câu hỏi thường gặp

Billigkeit nghĩa là gì?

Billigkeit (danh từ) nghĩa là sự bình đẳng.

Billigkeit là der, die hay das?

Billigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Billigkeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.