TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Billigung

danh từ giống cái
/ˈbɪlɪɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Billigung

die Billigung nghĩa là sự phê chuẩn, sự chấp nhận, sự đồng ý.

Nghĩa của Billigung

Danh từ · giống cái

  1. Sự phê chuẩn, sự chấp nhận, sự đồng ý.

Biến cách của Billigung (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Billigung
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Billigung
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Billigung
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Billigung

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ approval, acceptance

Câu hỏi thường gặp

Billigung nghĩa là gì?

Billigung (danh từ) nghĩa là sự phê chuẩn, sự chấp nhận, sự đồng ý.

Billigung là der, die hay das?

Billigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Billigung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.