TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bim

danh từ giống cái
/ˈb̥ɪm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bims · sinh cách: der Bim

die Bim nghĩa là tàu điện.

Nghĩa của Bim

Danh từ · giống cái

  1. Áo Tàu điện.

Biến cách của Bim (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bimdie Bims
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bimder Bims
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bimden Bims
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bimdie Bims

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tram

Câu hỏi thường gặp

Bim nghĩa là gì?

Bim (danh từ) nghĩa là tàu điện.

Bim là der, die hay das?

Bim là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bim); số nhiều: die Bims.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.