der Bims
số nhiều: die Bimse · sinh cách: des Bimses
der Bims nghĩa là đá bọt.
Nghĩa của Bims
Danh từ · giống đực
- Đá bọt.
Biến cách của Bims (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bims | die Bimse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bimses | der Bimse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bims | den Bimsen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bims | die Bimse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pumice
Câu hỏi thường gặp
Bims nghĩa là gì?
Bims (danh từ) nghĩa là đá bọt.
Bims là der, die hay das?
Bims là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bims); số nhiều: die Bimse.