TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bims

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bimse · sinh cách: des Bimses

der Bims nghĩa là đá bọt.

Nghĩa của Bims

Danh từ · giống đực

  1. Đá bọt.

Biến cách của Bims (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bimsdie Bimse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bimsesder Bimse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bimsden Bimsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bimsdie Bimse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pumice

Câu hỏi thường gặp

Bims nghĩa là gì?

Bims (danh từ) nghĩa là đá bọt.

Bims là der, die hay das?

Bims là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bims); số nhiều: die Bimse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.