TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bindehaut

danh từ giống cái
/ˈbɪndəhaʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bindehäute · sinh cách: der Bindehaut

die Bindehaut nghĩa là màng kết, kết mạc.

Nghĩa của Bindehaut

Danh từ · giống cái

  1. Màng kết, kết mạc.

Biến cách của Bindehaut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bindehautdie Bindehäute
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bindehautder Bindehäute
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bindehautden Bindehäuten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bindehautdie Bindehäute

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conjunctiva

Câu hỏi thường gặp

Bindehaut nghĩa là gì?

Bindehaut (danh từ) nghĩa là màng kết, kết mạc.

Bindehaut là der, die hay das?

Bindehaut là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bindehaut); số nhiều: die Bindehäute.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.