die Bindehaut
số nhiều: die Bindehäute · sinh cách: der Bindehaut
die Bindehaut nghĩa là màng kết, kết mạc.
Nghĩa của Bindehaut
Danh từ · giống cái
- Màng kết, kết mạc.
Biến cách của Bindehaut (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bindehaut | die Bindehäute |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bindehaut | der Bindehäute |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bindehaut | den Bindehäuten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bindehaut | die Bindehäute |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conjunctiva
Câu hỏi thường gặp
Bindehaut nghĩa là gì?
Bindehaut (danh từ) nghĩa là màng kết, kết mạc.
Bindehaut là der, die hay das?
Bindehaut là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bindehaut); số nhiều: die Bindehäute.