die Biochemie
sinh cách: der Biochemie
die Biochemie nghĩa là hóa sinh, sinh hoá học, hoá sinh học.
Nghĩa của Biochemie
Danh từ · giống cái
- Hóa sinh, sinh hoá học, hoá sinh học.
Biến cách của Biochemie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Biochemie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Biochemie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Biochemie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Biochemie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biochemistry
Câu hỏi thường gặp
Biochemie nghĩa là gì?
Biochemie (danh từ) nghĩa là hóa sinh, sinh hoá học, hoá sinh học.
Biochemie là der, die hay das?
Biochemie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Biochemie).