TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Biodiversität

danh từ giống cái
/ˈbiodivɛʁzitɛːt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Biodiversität

die Biodiversität nghĩa là đa dạng sinh học.

Nghĩa của Biodiversität

Danh từ · giống cái

  1. Đa dạng sinh học.

Biến cách của Biodiversität (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Biodiversität
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Biodiversität
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Biodiversität
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Biodiversität

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biodiversity

Câu hỏi thường gặp

Biodiversität nghĩa là gì?

Biodiversität (danh từ) nghĩa là đa dạng sinh học.

Biodiversität là der, die hay das?

Biodiversität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Biodiversität).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.