das Biomolekül
số nhiều: die Biomoleküle · sinh cách: des Biomoleküls
das Biomolekül nghĩa là phân tử sinh học.
Nghĩa của Biomolekül
Danh từ · giống trung
- Phân tử sinh học.
Biến cách của Biomolekül (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Biomolekül | die Biomoleküle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Biomoleküls | der Biomoleküle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Biomolekül | den Biomolekülen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Biomolekül | die Biomoleküle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biomolecule
Câu hỏi thường gặp
Biomolekül nghĩa là gì?
Biomolekül (danh từ) nghĩa là phân tử sinh học.
Biomolekül là der, die hay das?
Biomolekül là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Biomolekül); số nhiều: die Biomoleküle.