TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Biomolekül

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Biomoleküle · sinh cách: des Biomoleküls

das Biomolekül nghĩa là phân tử sinh học.

Nghĩa của Biomolekül

Danh từ · giống trung

  1. Phân tử sinh học.

Biến cách của Biomolekül (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Biomoleküldie Biomoleküle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Biomolekülsder Biomoleküle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Biomolekülden Biomolekülen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Biomoleküldie Biomoleküle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biomolecule

Câu hỏi thường gặp

Biomolekül nghĩa là gì?

Biomolekül (danh từ) nghĩa là phân tử sinh học.

Biomolekül là der, die hay das?

Biomolekül là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Biomolekül); số nhiều: die Biomoleküle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.