TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Biophysik

danh từ giống cái
/ˈbiːofyˌziːk/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Biophysik

die Biophysik nghĩa là lý sinh học.

Nghĩa của Biophysik

Danh từ · giống cái

  1. Lý sinh học.

Biến cách của Biophysik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Biophysik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Biophysik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Biophysik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Biophysik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biophysics

Câu hỏi thường gặp

Biophysik nghĩa là gì?

Biophysik (danh từ) nghĩa là lý sinh học.

Biophysik là der, die hay das?

Biophysik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Biophysik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.