die Biopsie
số nhiều: die Biopsien · sinh cách: der Biopsie
die Biopsie nghĩa là sinh thiết.
Nghĩa của Biopsie
Danh từ · giống cái
- Sinh thiết.
Biến cách của Biopsie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Biopsie | die Biopsien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Biopsie | der Biopsien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Biopsie | den Biopsien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Biopsie | die Biopsien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biopsy
Câu hỏi thường gặp
Biopsie nghĩa là gì?
Biopsie (danh từ) nghĩa là sinh thiết.
Biopsie là der, die hay das?
Biopsie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Biopsie); số nhiều: die Biopsien.