TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Biopsie

danh từ giống cái
[ˌbiɔˈpsiː] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Biopsien · sinh cách: der Biopsie

die Biopsie nghĩa là sinh thiết.

Nghĩa của Biopsie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh thiết.

Biến cách của Biopsie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Biopsiedie Biopsien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Biopsieder Biopsien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Biopsieden Biopsien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Biopsiedie Biopsien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biopsy

Câu hỏi thường gặp

Biopsie nghĩa là gì?

Biopsie (danh từ) nghĩa là sinh thiết.

Biopsie là der, die hay das?

Biopsie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Biopsie); số nhiều: die Biopsien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.