die Biosphäre
số nhiều: die Biosphären · sinh cách: der Biosphäre
die Biosphäre nghĩa là sinh quyển.
Nghĩa của Biosphäre
Danh từ · giống cái
- Sinh quyển.
Biến cách của Biosphäre (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Biosphäre | die Biosphären |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Biosphäre | der Biosphären |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Biosphäre | den Biosphären |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Biosphäre | die Biosphären |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biosphere
Câu hỏi thường gặp
Biosphäre nghĩa là gì?
Biosphäre (danh từ) nghĩa là sinh quyển.
Biosphäre là der, die hay das?
Biosphäre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Biosphäre); số nhiều: die Biosphären.