TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bioverfügbarkeit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bioverfügbarkeiten · sinh cách: der Bioverfügbarkeit

die Bioverfügbarkeit nghĩa là sinh khả dụng.

Nghĩa của Bioverfügbarkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sinh khả dụng.

Biến cách của Bioverfügbarkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bioverfügbarkeitdie Bioverfügbarkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bioverfügbarkeitder Bioverfügbarkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bioverfügbarkeitden Bioverfügbarkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bioverfügbarkeitdie Bioverfügbarkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bioavailability

Câu hỏi thường gặp

Bioverfügbarkeit nghĩa là gì?

Bioverfügbarkeit (danh từ) nghĩa là sinh khả dụng.

Bioverfügbarkeit là der, die hay das?

Bioverfügbarkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bioverfügbarkeit); số nhiều: die Bioverfügbarkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.