die Bioverfügbarkeit
số nhiều: die Bioverfügbarkeiten · sinh cách: der Bioverfügbarkeit
die Bioverfügbarkeit nghĩa là sinh khả dụng.
Nghĩa của Bioverfügbarkeit
Danh từ · giống cái
- Sinh khả dụng.
Biến cách của Bioverfügbarkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bioverfügbarkeit | die Bioverfügbarkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bioverfügbarkeit | der Bioverfügbarkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bioverfügbarkeit | den Bioverfügbarkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bioverfügbarkeit | die Bioverfügbarkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bioavailability
Câu hỏi thường gặp
Bioverfügbarkeit nghĩa là gì?
Bioverfügbarkeit (danh từ) nghĩa là sinh khả dụng.
Bioverfügbarkeit là der, die hay das?
Bioverfügbarkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bioverfügbarkeit); số nhiều: die Bioverfügbarkeiten.