TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bisamratte

danh từ giống cái
/ˈbiːzamˌʁatə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bisamratten · sinh cách: der Bisamratte

die Bisamratte nghĩa là chuột xạ hương.

Nghĩa của Bisamratte

Danh từ · giống cái

  1. Chuột xạ hương.

Biến cách của Bisamratte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bisamrattedie Bisamratten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bisamratteder Bisamratten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bisamratteden Bisamratten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bisamrattedie Bisamratten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muskrat

Câu hỏi thường gặp

Bisamratte nghĩa là gì?

Bisamratte (danh từ) nghĩa là chuột xạ hương.

Bisamratte là der, die hay das?

Bisamratte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bisamratte); số nhiều: die Bisamratten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.