TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bisexualität

danh từ giống cái
/ˌbizɛksualiˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Bisexualität

die Bisexualität nghĩa là song tính luyến ái.

Nghĩa của Bisexualität

Danh từ · giống cái

  1. Song tính luyến ái.

Biến cách của Bisexualität (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bisexualität
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bisexualität
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bisexualität
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bisexualität

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bisexuality

Câu hỏi thường gặp

Bisexualität nghĩa là gì?

Bisexualität (danh từ) nghĩa là song tính luyến ái.

Bisexualität là der, die hay das?

Bisexualität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bisexualität).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.