der/das Bison
số nhiều: die Bisons · sinh cách: des Bisons
der/das Bison nghĩa là bò rừng.
Nghĩa của Bison
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Bò rừng.
Biến cách của Bison (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Bison | die Bisons |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bisons | der Bisons |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bison | den Bisons |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Bison | die Bisons |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bison (Bison bison)
Câu hỏi thường gặp
Bison nghĩa là gì?
Bison (danh từ) nghĩa là bò rừng.
Bison là der, die hay das?
Bison là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Bison); số nhiều: die Bisons.