TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Bison

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈbiːzɔn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bisons · sinh cách: des Bisons

der/das Bison nghĩa là bò rừng.

Nghĩa của Bison

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Bò rừng.

Biến cách của Bison (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Bisondie Bisons
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bisonsder Bisons
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bisonden Bisons
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Bisondie Bisons

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bison (Bison bison)

Câu hỏi thường gặp

Bison nghĩa là gì?

Bison (danh từ) nghĩa là bò rừng.

Bison là der, die hay das?

Bison là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Bison); số nhiều: die Bisons.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.