TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bitterschokolade

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bitterschokoladen · sinh cách: der Bitterschokolade

die Bitterschokolade nghĩa là sôcôla đen, sô-cô-la đen.

Nghĩa của Bitterschokolade

Danh từ · giống cái

  1. Sôcôla đen, sô-cô-la đen.

Biến cách của Bitterschokolade (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bitterschokoladedie Bitterschokoladen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bitterschokoladeder Bitterschokoladen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bitterschokoladeden Bitterschokoladen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bitterschokoladedie Bitterschokoladen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dark chocolate

Câu hỏi thường gặp

Bitterschokolade nghĩa là gì?

Bitterschokolade (danh từ) nghĩa là sôcôla đen, sô-cô-la đen.

Bitterschokolade là der, die hay das?

Bitterschokolade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bitterschokolade); số nhiều: die Bitterschokoladen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.