die Bitterschokolade
số nhiều: die Bitterschokoladen · sinh cách: der Bitterschokolade
die Bitterschokolade nghĩa là sôcôla đen, sô-cô-la đen.
Nghĩa của Bitterschokolade
Danh từ · giống cái
- Sôcôla đen, sô-cô-la đen.
Biến cách của Bitterschokolade (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bitterschokolade | die Bitterschokoladen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bitterschokolade | der Bitterschokoladen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bitterschokolade | den Bitterschokoladen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bitterschokolade | die Bitterschokoladen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dark chocolate
Câu hỏi thường gặp
Bitterschokolade nghĩa là gì?
Bitterschokolade (danh từ) nghĩa là sôcôla đen, sô-cô-la đen.
Bitterschokolade là der, die hay das?
Bitterschokolade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bitterschokolade); số nhiều: die Bitterschokoladen.