TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

blün

/blyːn/ giọng máy của trình duyệt

blün nghĩa là xanh.

Nghĩa của blün

Tính từ

  1. Xanh.

So sánh của blün

So sánh hơnblüner
So sánh nhấtam blünsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bleen, grue

Câu hỏi thường gặp

blün nghĩa là gì?

blün (tính từ) nghĩa là xanh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.