der Blütenstand
số nhiều: die Blütenstände · sinh cách: des Blütenstandes
der Blütenstand nghĩa là sự nở hoa.
Nghĩa của Blütenstand
Danh từ · giống đực
- Sự nở hoa.
Biến cách của Blütenstand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Blütenstand | die Blütenstände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Blütenstandes | der Blütenstände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Blütenstand | den Blütenständen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Blütenstand | die Blütenstände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inflorescence
Câu hỏi thường gặp
Blütenstand nghĩa là gì?
Blütenstand (danh từ) nghĩa là sự nở hoa.
Blütenstand là der, die hay das?
Blütenstand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blütenstand); số nhiều: die Blütenstände.