die Blackbox
số nhiều: die Blackboxen · sinh cách: der Blackbox
die Blackbox nghĩa là hộp đen.
Nghĩa của Blackbox
Danh từ · giống cái
- Hộp đen.
Biến cách của Blackbox (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Blackbox | die Blackboxen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Blackbox | der Blackboxen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Blackbox | den Blackboxen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Blackbox | die Blackboxen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ black box; flight recorder
Câu hỏi thường gặp
Blackbox nghĩa là gì?
Blackbox (danh từ) nghĩa là hộp đen.
Blackbox là der, die hay das?
Blackbox là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Blackbox); số nhiều: die Blackboxen.