TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Blase

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈblaːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blasen · sinh cách: der Blase

die Blase nghĩa là bong bóng, bàng quang, bóng đái.

Cũng là một dạng biến đổi của blasen — Thổi, phù, phù phù.

Nghĩa của Blase

Danh từ · giống cái

  1. Bong bóng.
  2. Bàng quang, bóng đái, bọng đái.

Biến cách của Blase (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Blasedie Blasen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Blaseder Blasen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Blaseden Blasen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Blasedie Blasen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Blase

Đồng nghĩa

Họ từ của Blase

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bubble; bubble (as in social bubble, internet bubble); blister; bladder

Câu hỏi thường gặp

Blase nghĩa là gì?

Blase (danh từ) nghĩa là bong bóng, bàng quang, bóng đái.

Blase là der, die hay das?

Blase là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Blase); số nhiều: die Blasen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.