TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Blasenentzündung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blasenentzündungen · sinh cách: der Blasenentzündung

die Blasenentzündung nghĩa là viêm bàng quang.

Nghĩa của Blasenentzündung

Danh từ · giống cái

  1. Viêm bàng quang.

Biến cách của Blasenentzündung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Blasenentzündungdie Blasenentzündungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Blasenentzündungder Blasenentzündungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Blasenentzündungden Blasenentzündungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Blasenentzündungdie Blasenentzündungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cystitis

Câu hỏi thường gặp

Blasenentzündung nghĩa là gì?

Blasenentzündung (danh từ) nghĩa là viêm bàng quang.

Blasenentzündung là der, die hay das?

Blasenentzündung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Blasenentzündung); số nhiều: die Blasenentzündungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.