die Blasenentzündung
số nhiều: die Blasenentzündungen · sinh cách: der Blasenentzündung
die Blasenentzündung nghĩa là viêm bàng quang.
Nghĩa của Blasenentzündung
Danh từ · giống cái
- Viêm bàng quang.
Biến cách của Blasenentzündung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Blasenentzündung | die Blasenentzündungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Blasenentzündung | der Blasenentzündungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Blasenentzündung | den Blasenentzündungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Blasenentzündung | die Blasenentzündungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cystitis
Câu hỏi thường gặp
Blasenentzündung nghĩa là gì?
Blasenentzündung (danh từ) nghĩa là viêm bàng quang.
Blasenentzündung là der, die hay das?
Blasenentzündung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Blasenentzündung); số nhiều: die Blasenentzündungen.