TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Blackout

danh từ giống đực hoặc trung
[ˈblɛkˌʔaʊ̯t] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blackouts · sinh cách: des Blackouts

der/das Blackout nghĩa là cúp điện, mất điện.

Nghĩa của Blackout

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Cúp điện, mất điện.

Biến cách của Blackout (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Blackoutdie Blackouts
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Blackoutsder Blackouts
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blackoutden Blackouts
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Blackoutdie Blackouts

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blackout

Câu hỏi thường gặp

Blackout nghĩa là gì?

Blackout (danh từ) nghĩa là cúp điện, mất điện.

Blackout là der, die hay das?

Blackout là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Blackout); số nhiều: die Blackouts.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.