TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

blassrosa

/ˈblasˌʁoːza/ giọng máy của trình duyệt

blassrosa nghĩa là màu hồng nhạt.

Nghĩa của blassrosa

Tính từ

  1. Màu hồng nhạt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blassrosa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pale pink

Câu hỏi thường gặp

blassrosa nghĩa là gì?

blassrosa (tính từ) nghĩa là màu hồng nhạt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.