das Blattgold
danh từ giống trung
/ˈblatˌɡɔlt/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Blattgoldes
das Blattgold nghĩa là vàng quỳ.
Nghĩa của Blattgold
Danh từ · giống trung
- Vàng quỳ.
Biến cách của Blattgold (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Blattgold |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Blattgoldes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Blattgold |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Blattgold |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gold leaf (beaten gold)
Câu hỏi thường gặp
Blattgold nghĩa là gì?
Blattgold (danh từ) nghĩa là vàng quỳ.
Blattgold là der, die hay das?
Blattgold là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Blattgold).