TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Blaubart

[ˈblaʊ̯baɐ̯t] giọng máy của trình duyệt

Blaubart nghĩa là yêu râu xanh.

Nghĩa của Blaubart

Danh từ riêng

  1. Yêu râu xanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bluebeard

Câu hỏi thường gặp

Blaubart nghĩa là gì?

Blaubart (danh từ riêng) nghĩa là yêu râu xanh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.