TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Blauhelm

danh từ giống đực
/ˈblaʊ̯ˌhɛlm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blauhelme · sinh cách: des Blauhelmes

der Blauhelm nghĩa là mũ nồi xanh.

Nghĩa của Blauhelm

Danh từ · giống đực

  1. Mũ nồi xanh.

Biến cách của Blauhelm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Blauhelmdie Blauhelme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Blauhelmesder Blauhelme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blauhelmden Blauhelmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Blauhelmdie Blauhelme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blue helmet (as worn by a soldier or civilian employee of a UN peacekeeping mission); blue beret (soldier or civilian employee of a UN peacekeeping mission)

Câu hỏi thường gặp

Blauhelm nghĩa là gì?

Blauhelm (danh từ) nghĩa là mũ nồi xanh.

Blauhelm là der, die hay das?

Blauhelm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blauhelm); số nhiều: die Blauhelme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.