der Blauhelm
số nhiều: die Blauhelme · sinh cách: des Blauhelmes
der Blauhelm nghĩa là mũ nồi xanh.
Nghĩa của Blauhelm
Danh từ · giống đực
- Mũ nồi xanh.
Biến cách của Blauhelm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Blauhelm | die Blauhelme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Blauhelmes | der Blauhelme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Blauhelm | den Blauhelmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Blauhelm | die Blauhelme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blue helmet (as worn by a soldier or civilian employee of a UN peacekeeping mission); blue beret (soldier or civilian employee of a UN peacekeeping mission)
Câu hỏi thường gặp
Blauhelm nghĩa là gì?
Blauhelm (danh từ) nghĩa là mũ nồi xanh.
Blauhelm là der, die hay das?
Blauhelm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blauhelm); số nhiều: die Blauhelme.