TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Blaukehlchen

danh từ giống trung
/ˈblaʊ̯ˌkeːlçən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Blaukehlchens

das Blaukehlchen nghĩa là oanh cổ xanh.

Nghĩa của Blaukehlchen

Danh từ · giống trung

  1. Oanh cổ xanh.

Biến cách của Blaukehlchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Blaukehlchendie Blaukehlchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Blaukehlchensder Blaukehlchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blaukehlchenden Blaukehlchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Blaukehlchendie Blaukehlchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the bluethroat (a bird in the flycatcher family, Luscinia svecica)

Câu hỏi thường gặp

Blaukehlchen nghĩa là gì?

Blaukehlchen (danh từ) nghĩa là oanh cổ xanh.

Blaukehlchen là der, die hay das?

Blaukehlchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Blaukehlchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.