der Blauwal
số nhiều: die Blauwale · sinh cách: des Blauwales
der Blauwal nghĩa là cá voi xanh.
Nghĩa của Blauwal
Danh từ · giống đực
- Cá voi xanh.
Biến cách của Blauwal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Blauwal | die Blauwale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Blauwales | der Blauwale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Blauwal | den Blauwalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Blauwal | die Blauwale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blue whale (Balaenoptera musculus)
Câu hỏi thường gặp
Blauwal nghĩa là gì?
Blauwal (danh từ) nghĩa là cá voi xanh.
Blauwal là der, die hay das?
Blauwal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blauwal); số nhiều: die Blauwale.