TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Blechbüchse

danh từ giống cái
/ˈblɛçˌbʏksə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blechbüchsen · sinh cách: der Blechbüchse

die Blechbüchse nghĩa là hộp, lon thiếc, hộp thiếc.

Nghĩa của Blechbüchse

Danh từ · giống cái

  1. Hộp.
  2. Lon thiếc, hộp thiếc.

Biến cách của Blechbüchse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Blechbüchsedie Blechbüchsen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Blechbüchseder Blechbüchsen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Blechbüchseden Blechbüchsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Blechbüchsedie Blechbüchsen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tin (container)

Câu hỏi thường gặp

Blechbüchse nghĩa là gì?

Blechbüchse (danh từ) nghĩa là hộp, lon thiếc, hộp thiếc.

Blechbüchse là der, die hay das?

Blechbüchse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Blechbüchse); số nhiều: die Blechbüchsen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.