TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

blendend

/blɛndənt/ giọng máy của trình duyệt

blendend nghĩa là sáng chói.

Nghĩa của blendend

Tính từ

  1. Thông tục Sáng chói.

So sánh của blendend

So sánh hơnblendender
So sánh nhấtam blendendsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blendend

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ brilliant, splendid, terrific, superb

Câu hỏi thường gặp

blendend nghĩa là gì?

blendend (tính từ) nghĩa là sáng chói.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.