TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Blickfeld

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blickfelder · sinh cách: des Blickfelds

das Blickfeld nghĩa là trường thị giác.

Nghĩa của Blickfeld

Danh từ · giống trung

  1. Trường thị giác.

Biến cách của Blickfeld (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Blickfelddie Blickfelder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Blickfeldsder Blickfelder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blickfeldden Blickfeldern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Blickfelddie Blickfelder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ field of vision

Câu hỏi thường gặp

Blickfeld nghĩa là gì?

Blickfeld (danh từ) nghĩa là trường thị giác.

Blickfeld là der, die hay das?

Blickfeld là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Blickfeld); số nhiều: die Blickfelder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.