TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Blickwinkel

danh từ giống đực
/ˈblɪkˌvɪŋkəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Blickwinkels

der Blickwinkel nghĩa là góc nhìn.

Nghĩa của Blickwinkel

Danh từ · giống đực

  1. Góc nhìn.

Biến cách của Blickwinkel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Blickwinkeldie Blickwinkel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Blickwinkelsder Blickwinkel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blickwinkelden Blickwinkeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Blickwinkeldie Blickwinkel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perspective; angle, point of view

Câu hỏi thường gặp

Blickwinkel nghĩa là gì?

Blickwinkel (danh từ) nghĩa là góc nhìn.

Blickwinkel là der, die hay das?

Blickwinkel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blickwinkel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.